maldive islands

maldive islands

A family enjoys a sunny day on the white sand beach of the Maldive Islands.

Định nghĩa

Danh từ riêng (số nhiều): Quần đảo Maldives
- Một quần đảo gồm khoảng 1.200 đảo san hô nhỏ (trong đó khoảng 220 đảo người sinh sống) nằmẤn Độ Dương, phía tây nam Sri Lanka Ấn Độ. Đây một quốc gia độc lập với tên chính thức Cộng hòa Maldives.

dụ sử dụng
  • The Maldive Islands are famous for their white sandy beaches and clear blue water.
    (Quần đảo Maldives nổi tiếng với những bãi biển cát trắng làn nước xanh trong.)

  • Many tourists visit the Maldive Islands for diving and snorkeling.
    (Nhiều khách du lịch đến Quần đảo Maldives để lặn biển lặn với ống thở.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Maldive Islands" thường được viết tắt "the Maldives" trong văn nói viết thông thường.

    • The Maldives is a popular honeymoon destination. (Maldives một điểm đến trăng mật phổ biến.)
  • "Maldive" đôi khi được dùng như tính từ để chỉ các đặc điểm liên quan đến quần đảo này.

    • Maldive fish is a traditional ingredient in Maldivian cuisine. ( Maldive một nguyên liệu truyền thống trong ẩm thực Maldives.)
Biến thể từ gần giống
  • Maldives (danh từ riêng, dạng rút gọn): Maldives (quốc gia).

    • I have always wanted to travel to the Maldives. (Tôi luôn muốn đi du lịch đến Maldives.)
  • Maldivian (tính từ hoặc danh từ): thuộc về Maldives; người Maldives.

    • Maldivian culture is rich in traditions. (Văn hóa Maldives rất phong phú về truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Maldive Archipelago: Quần đảo Maldives (cách gọi trang trọng hơn).
  • Republic of Maldives: Cộng hòa Maldives (tên chính thức).